Chủ Nhật, Tháng Sáu 13, 2021

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu Việt Nam được cập nhật mới nhất ngày hôm nay – 14:55:34 13/06/2021

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu tổng hợp

Đơn vị: đồng / chỉ

Thương phẩm Loại vàng Hàm lượng Mua vào Bán ra
Vàng rồng Thăng Long VÀNG MIẾNG VRTL 999.9 (24k) 5.291.000 5.351.000
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9 (24k) 5.291.000 5.351.000
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9 (24k) 5.225.000 5.335.000
Quà mừng vàng QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG 999.9 (24k) 5.291.000 5.351.000
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k) 5.215.000 5.325.000
Vàng HTBT VÀNG HTBT 999.9 (24k) 5.215.000
Vàng SJC VÀNG MIẾNG SJC 999.9 (24k) 5.676.000 5.723.000
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9 (24k) 5.165.000

21:54:37 13/06/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,700,000 57,300,000
SJC 5c 56,700,000 57,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,700,000 57,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,700,000 53,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,700,000 53,400,000
Nữ Trang 99.99% 52,300,000 53,000,000
Nữ Trang 99% 51,475,000 52,475,000
Nữ Trang 68% 34,194,000 36,194,000
Nữ Trang 41.7% 20,253,000 22,253,000

21:53:26 13/06/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56705725
AVPL / SJC HN buôn56705725
Kim Ngưu56705725
Kim Thần Tài56705725
Lộc Phát Tài56705725
Kim Ngân Tài56705725
Hưng Thịnh Vượng52505335
Nguyên liệu 99.9952455290
Nguyên liệu 99.952405285
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 16k35133813
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

21:51:18 13/06/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,700,000 57,300,000
SJC 5c 56,700,000 57,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,700,000 57,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,700,000 53,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,700,000 53,400,000
Nữ Trang 99.99% 52,300,000 53,000,000
Nữ Trang 99% 51,475,000 52,475,000
Nữ Trang 68% 34,194,000 36,194,000
Nữ Trang 41.7% 20,253,000 22,253,000

21:53:26 13/06/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56705725
AVPL / SJC HN buôn56705725
Kim Ngưu56705725
Kim Thần Tài56705725
Lộc Phát Tài56705725
Kim Ngân Tài56705725
Hưng Thịnh Vượng52505335
Nguyên liệu 99.9952455290
Nguyên liệu 99.952405285
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 16k35133813
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

21:51:18 13/06/2021