Chủ Nhật, Tháng Sáu 13, 2021

Giá vàng SJC

Bảng giá vàng SJC Việt Nam được cập nhật mới nhất ngày hôm nay – 14:49:03 13/06/2021

Giá vàng SJC tổng hợp

Đơn vị: đồng / lượng

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,700,000 57,300,000
SJC 5c 56,700,000 57,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,700,000 57,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,700,000 53,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,700,000 53,400,000
Nữ Trang 99.99% 52,300,000 53,000,000
Nữ Trang 99% 51,475,000 52,475,000
Nữ Trang 68% 34,194,000 36,194,000
Nữ Trang 41.7% 20,253,000 22,253,000

21:47:17 13/06/2021


Giá vàng SJC chi tiết theo khu vực

Đơn vị: đồng / lượng

Khu vựcLoại vàngMua vàoBán ra
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L56.700.00057.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.700.00053.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.700.00053.400.000
Vàng nữ trang 99,99%52.300.00053.000.000
Vàng nữ trang 99%51.475.00052.475.000
Vàng nữ trang 75%37.904.00039.904.000
Vàng nữ trang 58,3%29.052.00031.052.000
Vàng nữ trang 41,7%20.253.00022.253.000
Hà Nội
Vàng SJC56.700.00057.320.000
Đà Nẵng
Vàng SJC56.700.00057.320.000
Nha Trang
Vàng SJC56.700.00057.320.000
Cà Mau
Vàng SJC56.700.00057.320.000
Huế
Vàng SJC56.670.00057.330.000
Bình Phước
Vàng SJC56.680.00057.320.000
Biên Hòa
Vàng SJC56.700.00057.300.000
Miền Tây
Vàng SJC56.700.00057.300.000
Quãng Ngãi
Vàng SJC56.700.00057.300.000
Long Xuyên
Vàng SJC56.720.00057.350.000
Bạc Liêu
Vàng SJC56.700.00057.320.000
Quy Nhơn
Vàng SJC56.680.00057.320.000
Phan Rang
Vàng SJC56.680.00057.320.000
Hạ Long
Vàng SJC56.680.00057.320.000
Quảng Nam
Vàng SJC56.680.00057.320.000

21:47:16 13/06/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,700,000 57,300,000
SJC 5c 56,700,000 57,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,700,000 57,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,700,000 53,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,700,000 53,400,000
Nữ Trang 99.99% 52,300,000 53,000,000
Nữ Trang 99% 51,475,000 52,475,000
Nữ Trang 68% 34,194,000 36,194,000
Nữ Trang 41.7% 20,253,000 22,253,000

21:47:17 13/06/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56705725
AVPL / SJC HN buôn56705725
Kim Ngưu56705725
Kim Thần Tài56705725
Lộc Phát Tài56705725
Kim Ngân Tài56705725
Hưng Thịnh Vượng52505335
Nguyên liệu 99.9952455290
Nguyên liệu 99.952405285
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 16k35133813
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

21:45:19 13/06/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,700,000 57,300,000
SJC 5c 56,700,000 57,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,700,000 57,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,700,000 53,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,700,000 53,400,000
Nữ Trang 99.99% 52,300,000 53,000,000
Nữ Trang 99% 51,475,000 52,475,000
Nữ Trang 68% 34,194,000 36,194,000
Nữ Trang 41.7% 20,253,000 22,253,000

21:47:17 13/06/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56705725
AVPL / SJC HN buôn56705725
Kim Ngưu56705725
Kim Thần Tài56705725
Lộc Phát Tài56705725
Kim Ngân Tài56705725
Hưng Thịnh Vượng52505335
Nguyên liệu 99.9952455290
Nguyên liệu 99.952405285
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 16k35133813
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

21:45:19 13/06/2021