Thứ Ba, Tháng Một 18, 2022

Giá vàng SJC

Bảng giá vàng SJC Việt Nam được cập nhật mới nhất ngày hôm nay – 01:45:30 18/01/2022

Giá vàng SJC tổng hợp

Đơn vị: đồng / lượng

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 61,100,000 61,700,000
SJC 5c 61,100,000 61,720,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 61,100,000 61,730,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,600,000 53,250,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,600,000 53,350,000
Nữ Trang 99.99% 52,250,000 52,950,000
Nữ Trang 99% 51,326,000 52,426,000
Nữ Trang 68% 34,160,000 36,160,000
Nữ Trang 41.7% 20,232,000 22,232,000

08:41:14 18/01/2022


Giá vàng SJC chi tiết theo khu vực

Đơn vị: đồng / lượng

Khu vựcLoại vàngMua vàoBán ra
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L61.100.00061.700.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.600.00053.250.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.600.00053.350.000
Vàng nữ trang 99,99%52.250.00052.950.000
Vàng nữ trang 99%51.326.00052.426.000
Vàng nữ trang 75%37.866.00039.866.000
Vàng nữ trang 58,3%29.023.00031.023.000
Vàng nữ trang 41,7%20.232.00022.232.000
Hà Nội
Vàng SJC61.100.00061.720.000
Đà Nẵng
Vàng SJC61.100.00061.720.000
Nha Trang
Vàng SJC61.100.00061.720.000
Cà Mau
Vàng SJC61.100.00061.720.000
Huế
Vàng SJC61.070.00061.730.000
Bình Phước
Vàng SJC61.080.00061.720.000
Biên Hòa
Vàng SJC61.100.00061.700.000
Miền Tây
Vàng SJC61.100.00061.700.000
Quãng Ngãi
Vàng SJC61.100.00061.700.000
Long Xuyên
Vàng SJC61.120.00061.750.000
Bạc Liêu
Vàng SJC61.100.00061.720.000
Quy Nhơn
Vàng SJC61.080.00061.720.000
Phan Rang
Vàng SJC61.080.00061.720.000
Hạ Long
Vàng SJC61.080.00061.720.000
Quảng Nam
Vàng SJC61.080.00061.720.000

08:41:13 18/01/2022

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 61,100,000 61,700,000
SJC 5c 61,100,000 61,720,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 61,100,000 61,730,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,600,000 53,250,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,600,000 53,350,000
Nữ Trang 99.99% 52,250,000 52,950,000
Nữ Trang 99% 51,326,000 52,426,000
Nữ Trang 68% 34,160,000 36,160,000
Nữ Trang 41.7% 20,232,000 22,232,000

08:41:14 18/01/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ61056165
AVPL / SJC HN buôn61056165
Kim Dần61056165
Kim Thần Tài61056165
Lộc Phát Tài61056165
Kim Ngân Tài61056165
Hưng Thịnh Vượng52605320
Nguyên liệu 99.9952355255
Nguyên liệu 99.952305250
Nữ trang 99.9952055285
Nữ trang 99.951955275
Nữ trang 9951255240
Nữ trang 18k38644064
Nữ trang 16k34643764
Nữ trang 14k29033103
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

08:45:29 18/01/2022

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 61,100,000 61,700,000
SJC 5c 61,100,000 61,720,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 61,100,000 61,730,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,600,000 53,250,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,600,000 53,350,000
Nữ Trang 99.99% 52,250,000 52,950,000
Nữ Trang 99% 51,326,000 52,426,000
Nữ Trang 68% 34,160,000 36,160,000
Nữ Trang 41.7% 20,232,000 22,232,000

08:41:14 18/01/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ61056165
AVPL / SJC HN buôn61056165
Kim Dần61056165
Kim Thần Tài61056165
Lộc Phát Tài61056165
Kim Ngân Tài61056165
Hưng Thịnh Vượng52605320
Nguyên liệu 99.9952355255
Nguyên liệu 99.952305250
Nữ trang 99.9952055285
Nữ trang 99.951955275
Nữ trang 9951255240
Nữ trang 18k38644064
Nữ trang 16k34643764
Nữ trang 14k29033103
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

08:45:29 18/01/2022