Chủ Nhật, Tháng Chín 19, 2021

Giá vàng SJC

Bảng giá vàng SJC Việt Nam được cập nhật mới nhất ngày hôm nay – 14:13:39 19/09/2021

Giá vàng SJC tổng hợp

Đơn vị: đồng / lượng

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021


Giá vàng SJC chi tiết theo khu vực

Đơn vị: đồng / lượng

Khu vựcLoại vàngMua vàoBán ra
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L56.600.00057.350.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ51.200.00051.900.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ51.200.00052.000.000
Vàng nữ trang 99,99%50.900.00051.600.000
Vàng nữ trang 99%50.089.00051.089.000
Vàng nữ trang 75%36.854.00038.854.000
Vàng nữ trang 58,3%28.236.00030.236.000
Vàng nữ trang 41,7%19.669.00021.669.000
Hà Nội
Vàng SJC56.600.00057.370.000
Đà Nẵng
Vàng SJC56.600.00057.370.000
Nha Trang
Vàng SJC56.600.00057.370.000
Cà Mau
Vàng SJC56.600.00057.370.000
Huế
Vàng SJC56.570.00057.380.000
Bình Phước
Vàng SJC56.580.00057.370.000
Biên Hòa
Vàng SJC56.600.00057.350.000
Miền Tây
Vàng SJC56.600.00057.350.000
Quãng Ngãi
Vàng SJC56.600.00057.350.000
Long Xuyên
Vàng SJC56.620.00057.400.000
Bạc Liêu
Vàng SJC56.600.00057.370.000
Quy Nhơn
Vàng SJC56.580.00057.370.000
Phan Rang
Vàng SJC56.580.00057.370.000
Hạ Long
Vàng SJC56.580.00057.370.000
Quảng Nam
Vàng SJC56.580.00057.370.000

04:35:39 14/07/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56155765
AVPL / SJC HN buôn56155765
Kim Ngưu56155765
Kim Thần Tài56155765
Lộc Phát Tài56155765
Kim Ngân Tài56155765
Hưng Thịnh Vượng50005265
Nguyên liệu 99.9949955235
Nguyên liệu 99.949905230
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 16k36693969
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

01:18:49 11/08/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56155765
AVPL / SJC HN buôn56155765
Kim Ngưu56155765
Kim Thần Tài56155765
Lộc Phát Tài56155765
Kim Ngân Tài56155765
Hưng Thịnh Vượng50005265
Nguyên liệu 99.9949955235
Nguyên liệu 99.949905230
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 16k36693969
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

01:18:49 11/08/2021