Chủ Nhật, Tháng Chín 19, 2021

Giá vàng Doji

Bảng giá vàng Doji Việt Nam được cập nhật mới nhất ngày hôm nay – 14:28:27 19/09/2021

Giá vàng Doji tổng hợp

Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ (nghìn/lượng)
56,150
57,650
AVPL / DOJI HN buôn (nghìn/lượng)
56,150
57,650
AVPL / DOJI HCM lẻ (nghìn/lượng)
56,150
57,650
AVPL / DOJI HCM buôn (nghìn/lượng)
56,150
57,650
AVPL / DOJI ĐN lẻ (nghìn/lượng)
56,100
57,700
AVPL / DOJI ĐN buôn (nghìn/lượng)
56,100
57,700
Nguyên liêu 9999 - HN (99.9)
49,950
52,350
Nguyên liêu 999 - HN (99)
49,900
52,300
AVPL / DOJI CT lẻ (nghìn/chỉ)
56,500
57,900
AVPL / DOJI CT buôn (nghìn/chỉ)
56,500
57,900

01:18:49 11/08/2021


Giá vàng Doji chi tiết theo khu vực

Đơn vị: nghìn / lượng

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56155765
AVPL / SJC HN buôn56155765
Kim Ngưu56155765
Kim Thần Tài56155765
Lộc Phát Tài56155765
Kim Ngân Tài56155765
Hưng Thịnh Vượng50005265
Nguyên liệu 99.9949955235
Nguyên liệu 99.949905230
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 16k36693969
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

01:18:49 11/08/2021

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ56105770
AVPL / SJC ĐN Buôn56105770
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999949855240
Nguyên liệu 99949755235
Lộc Phát Tài56105770
Kim Thần Tài56105770
Nhẫn H.T.V50005265
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 6836693969
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576

01:18:49 11/08/2021

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ56155765
AVPL / SJC buôn56155765
Kim Ngưu56155765
Kim Thần Tài56155765
Lộc Phát Tài56155765
Nhẫn H.T.V50005265
Nguyên liệu 999949955235
Nguyên liệu 99949905230
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ Trang 18k38494049
Nữ Trang 14k28913091
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

01:18:49 11/08/2021

Bảng giá tại Cần Thơ

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ56505790
AVPL / SJC buôn56505790
Kim Thần Tài56505790
Lộc Phát Tài56505790
Nhẫn H.T.V50135278
Nguyên liệu 999950085248
Nguyên liệu 99950035170
Nữ trang 99.9949785278
Nữ trang 99.949685268
Nữ trang 9948985233
Nữ Trang 18k38594059
Nữ Trang 14k28993099
Nữ trang 6851153979
Nữ trang 10k14261576

01:18:48 11/08/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56155765
AVPL / SJC HN buôn56155765
Kim Ngưu56155765
Kim Thần Tài56155765
Lộc Phát Tài56155765
Kim Ngân Tài56155765
Hưng Thịnh Vượng50005265
Nguyên liệu 99.9949955235
Nguyên liệu 99.949905230
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 16k36693969
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

01:18:49 11/08/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56155765
AVPL / SJC HN buôn56155765
Kim Ngưu56155765
Kim Thần Tài56155765
Lộc Phát Tài56155765
Kim Ngân Tài56155765
Hưng Thịnh Vượng50005265
Nguyên liệu 99.9949955235
Nguyên liệu 99.949905230
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 16k36693969
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

01:18:49 11/08/2021