Thứ Ba, Tháng Một 18, 2022

Giá vàng Doji

Bảng giá vàng Doji Việt Nam được cập nhật mới nhất ngày hôm nay – 01:56:31 18/01/2022

Giá vàng Doji tổng hợp

Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ (nghìn/lượng)
61,050
61,650
AVPL / DOJI HN buôn (nghìn/lượng)
61,050
61,650
AVPL / DOJI HCM lẻ (nghìn/lượng)
61,100
61,600
AVPL / DOJI HCM buôn (nghìn/lượng)
61,100
61,600
AVPL / DOJI ĐN lẻ (nghìn/lượng)
61,000
61,700
AVPL / DOJI ĐN buôn (nghìn/lượng)
61,000
61,700
Nguyên liêu 9999 - HN (99.9)
52,380
52,580
Nguyên liêu 999 - HN (99)
52,330
52,530
AVPL / DOJI CT lẻ (nghìn/chỉ)
61,050
61,650
AVPL / DOJI CT buôn (nghìn/chỉ)
61,050
61,650

08:51:20 18/01/2022


Giá vàng Doji chi tiết theo khu vực

Đơn vị: nghìn / lượng

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ61056165
AVPL / SJC HN buôn61056165
Kim Dần61056165
Kim Thần Tài61056165
Lộc Phát Tài61056165
Kim Ngân Tài61056165
Hưng Thịnh Vượng52605320
Nguyên liệu 99.9952355255
Nguyên liệu 99.952305250
Nữ trang 99.9952055285
Nữ trang 99.951955275
Nữ trang 9951255240
Nữ trang 18k38644064
Nữ trang 16k34643764
Nữ trang 14k29033103
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

08:51:19 18/01/2022

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ61006165
AVPL / SJC ĐN Buôn61006165
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952355257
Nguyên liệu 99952305252
Lộc Phát Tài61006165
Kim Thần Tài61006165
Nhẫn H.T.V52625322
Nữ trang 99.9952075287
Nữ trang 99.951975277
Nữ trang 9951275242
Nữ trang 18k38654065
Nữ trang 6834653765
Nữ trang 14k29043104
Nữ trang 10k14261576

08:51:19 18/01/2022

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ60906170
AVPL / SJC buôn60906170
Kim Dần60906170
Kim Thần Tài60906170
Lộc Phát Tài60906170
Nhẫn H.T.V52625322
Nguyên liệu 999952355260
Nguyên liệu 99952305255
Nữ trang 99.9952075287
Nữ trang 99.951975277
Nữ trang 9951275242
Nữ Trang 18k38654065
Nữ Trang 14k29043104
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

08:51:19 18/01/2022

Bảng giá tại Cần Thơ

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ61006160
AVPL / SJC buôn61006160
Kim Thần Tài61006160
Lộc Phát Tài61006160
Nhẫn H.T.V52605320
Nguyên liệu 999952355260
Nguyên liệu 99952305240
Nữ trang 99.9952055285
Nữ trang 99.951955275
Nữ trang 9951255240
Nữ Trang 18k38644064
Nữ Trang 14k29033103
Nữ trang 6834643764
Nữ trang 10k14261576

08:51:19 18/01/2022

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 61,100,000 61,700,000
SJC 5c 61,100,000 61,720,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 61,100,000 61,730,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,600,000 53,250,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,600,000 53,350,000
Nữ Trang 99.99% 52,250,000 52,950,000
Nữ Trang 99% 51,326,000 52,426,000
Nữ Trang 68% 34,160,000 36,160,000
Nữ Trang 41.7% 20,232,000 22,232,000

08:53:16 18/01/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ61056165
AVPL / SJC HN buôn61056165
Kim Dần61056165
Kim Thần Tài61056165
Lộc Phát Tài61056165
Kim Ngân Tài61056165
Hưng Thịnh Vượng52605320
Nguyên liệu 99.9952355255
Nguyên liệu 99.952305250
Nữ trang 99.9952055285
Nữ trang 99.951955275
Nữ trang 9951255240
Nữ trang 18k38644064
Nữ trang 16k34643764
Nữ trang 14k29033103
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

08:51:19 18/01/2022

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 61,100,000 61,700,000
SJC 5c 61,100,000 61,720,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 61,100,000 61,730,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,600,000 53,250,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,600,000 53,350,000
Nữ Trang 99.99% 52,250,000 52,950,000
Nữ Trang 99% 51,326,000 52,426,000
Nữ Trang 68% 34,160,000 36,160,000
Nữ Trang 41.7% 20,232,000 22,232,000

08:53:16 18/01/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ61056165
AVPL / SJC HN buôn61056165
Kim Dần61056165
Kim Thần Tài61056165
Lộc Phát Tài61056165
Kim Ngân Tài61056165
Hưng Thịnh Vượng52605320
Nguyên liệu 99.9952355255
Nguyên liệu 99.952305250
Nữ trang 99.9952055285
Nữ trang 99.951955275
Nữ trang 9951255240
Nữ trang 18k38644064
Nữ trang 16k34643764
Nữ trang 14k29033103
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

08:51:19 18/01/2022