Chủ Nhật, Tháng Sáu 13, 2021

Giá vàng Doji

Bảng giá vàng Doji Việt Nam được cập nhật mới nhất ngày hôm nay – 15:06:52 13/06/2021

Giá vàng Doji tổng hợp

Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ (nghìn/lượng)
56,700
57,250
AVPL / DOJI HN buôn (nghìn/lượng)
56,700
57,250
AVPL / DOJI HCM lẻ (nghìn/lượng)
56,700
57,250
AVPL / DOJI HCM buôn (nghìn/lượng)
56,700
57,250
AVPL / DOJI ĐN lẻ (nghìn/lượng)
56,700
57,300
AVPL / DOJI ĐN buôn (nghìn/lượng)
56,700
57,300
Nguyên liêu 9999 - HN (99.9)
52,450
52,900
Nguyên liêu 999 - HN (99)
52,400
52,850
AVPL / DOJI CT lẻ (nghìn/chỉ)
56,700
57,250
AVPL / DOJI CT buôn (nghìn/chỉ)
56,700
57,250

22:03:19 13/06/2021


Giá vàng Doji chi tiết theo khu vực

Đơn vị: nghìn / lượng

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56705725
AVPL / SJC HN buôn56705725
Kim Ngưu56705725
Kim Thần Tài56705725
Lộc Phát Tài56705725
Kim Ngân Tài56705725
Hưng Thịnh Vượng52505335
Nguyên liệu 99.9952455290
Nguyên liệu 99.952405285
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 16k35133813
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

22:03:18 13/06/2021

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ56705730
AVPL / SJC ĐN Buôn56705730
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952455290
Nguyên liệu 99952405285
Lộc Phát Tài56705730
Kim Thần Tài56705730
Nhẫn H.T.V52505335
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 6835133813
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576

22:03:19 13/06/2021

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ56705725
AVPL / SJC buôn56705725
Kim Ngưu56705725
Kim Thần Tài56705725
Lộc Phát Tài56705725
Nhẫn H.T.V52505335
Nguyên liệu 999952805305
Nguyên liệu 99952755300
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ Trang 18k38904090
Nữ Trang 14k29233123
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

22:03:19 13/06/2021

Bảng giá tại Cần Thơ

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ57005760
AVPL / SJC buôn57005760
Kim Thần Tài57005760
Lộc Phát Tài57005760
Nhẫn H.T.V53155395
Nguyên liệu 999953105350
Nguyên liệu 99953055345
Nữ trang 99.9952805380
Nữ trang 99.952705370
Nữ trang 9952005335
Nữ Trang 18k39354135
Nữ Trang 14k29583158
Nữ trang 6852103851
Nữ trang 10k14261576

22:03:19 13/06/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,700,000 57,300,000
SJC 5c 56,700,000 57,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,700,000 57,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,700,000 53,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,700,000 53,400,000
Nữ Trang 99.99% 52,300,000 53,000,000
Nữ Trang 99% 51,475,000 52,475,000
Nữ Trang 68% 34,194,000 36,194,000
Nữ Trang 41.7% 20,253,000 22,253,000

22:05:25 13/06/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56705725
AVPL / SJC HN buôn56705725
Kim Ngưu56705725
Kim Thần Tài56705725
Lộc Phát Tài56705725
Kim Ngân Tài56705725
Hưng Thịnh Vượng52505335
Nguyên liệu 99.9952455290
Nguyên liệu 99.952405285
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 16k35133813
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

22:03:18 13/06/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,700,000 57,300,000
SJC 5c 56,700,000 57,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,700,000 57,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,700,000 53,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,700,000 53,400,000
Nữ Trang 99.99% 52,300,000 53,000,000
Nữ Trang 99% 51,475,000 52,475,000
Nữ Trang 68% 34,194,000 36,194,000
Nữ Trang 41.7% 20,253,000 22,253,000

22:05:25 13/06/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56705725
AVPL / SJC HN buôn56705725
Kim Ngưu56705725
Kim Thần Tài56705725
Lộc Phát Tài56705725
Kim Ngân Tài56705725
Hưng Thịnh Vượng52505335
Nguyên liệu 99.9952455290
Nguyên liệu 99.952405285
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 16k35133813
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

22:03:18 13/06/2021