Chủ Nhật, Tháng Chín 19, 2021

Giá vàng PNJ

Bảng giá vàng PNJ Việt Nam được cập nhật mới nhất ngày hôm nay – 14:34:24 19/09/2021

Giá vàng PNJ chi tiết theo khu vực

Đơn vị: đồng / lượng

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán
TPHCM Bóng đổi 9999 0.000 0.000
PNJ 50.550.000 51.950.000
SJC 56.250.000 56.950.000
Hà Nội PNJ 50.550.000 51.950.000
SJC 56.250.000 56.950.000
Đà Nẵng PNJ 50.550.000 51.950.000
SJC 56.250.000 56.950.000
Cần Thơ PNJ 50.550.000 51.950.000
SJC 56.250.000 56.950.000
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 50.350.000 50.950.000
Nữ trang 24K 49.850.000 50.650.000
Nữ trang 18K 36.740.000 38.140.000
Nữ trang 14K 28.380.000 29.780.000
Nữ trang 10K 19.820.000 21.220.000

01:17:21 11/08/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56155765
AVPL / SJC HN buôn56155765
Kim Ngưu56155765
Kim Thần Tài56155765
Lộc Phát Tài56155765
Kim Ngân Tài56155765
Hưng Thịnh Vượng50005265
Nguyên liệu 99.9949955235
Nguyên liệu 99.949905230
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 16k36693969
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

01:18:49 11/08/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56155765
AVPL / SJC HN buôn56155765
Kim Ngưu56155765
Kim Thần Tài56155765
Lộc Phát Tài56155765
Kim Ngân Tài56155765
Hưng Thịnh Vượng50005265
Nguyên liệu 99.9949955235
Nguyên liệu 99.949905230
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 16k36693969
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

01:18:49 11/08/2021