Thứ Ba, Tháng Một 18, 2022

Giá vàng trong nước

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc: 01:16:05 18/01/2022

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhấtmàu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: đồng / chỉ

Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP.Hồ Chí MinhSJC6.110.0006.170.000
PNJ6.060.0006.130.000
DOJI6.090.0006.170.000
Phú Quý6.125.0006.165.000
Mi Hồng6.115.0006.155.000
Hà NộiSJC
PNJ
DOJI
Bảo Tín Minh Châu
Phú Quý
Đà NẵngSJC
PNJ
DOJI
(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});
Nha TrangSJC
Cà MauSJC
HuếSJC
Bình PhướcSJC
Biên HòaSJC
Miền TâySJC
Quãng NgãiSJC
Long XuyênSJC
Bạc LiêuSJC
Quy NhơnSJC
Phan RangSJC
Hạ LongSJC
Quảng NamSJC
Cần ThơPNJ

08:10:21 18/01/2022

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 61,100,000 61,700,000
SJC 5c 61,100,000 61,720,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 61,100,000 61,730,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,600,000 53,250,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,600,000 53,350,000
Nữ Trang 99.99% 52,250,000 52,950,000
Nữ Trang 99% 51,326,000 52,426,000
Nữ Trang 68% 34,160,000 36,160,000
Nữ Trang 41.7% 20,232,000 22,232,000

08:11:43 18/01/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ61006160
AVPL / SJC HN buôn61006160
Kim Dần61006160
Kim Thần Tài61006160
Lộc Phát Tài61006160
Kim Ngân Tài61006160
Hưng Thịnh Vượng52625322
Nguyên liệu 99.9952375257
Nguyên liệu 99.952325252
Nữ trang 99.9952075287
Nữ trang 99.951975277
Nữ trang 9951275242
Nữ trang 18k38654065
Nữ trang 16k34653765
Nữ trang 14k29043104
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

08:15:29 18/01/2022

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 61,100,000 61,700,000
SJC 5c 61,100,000 61,720,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 61,100,000 61,730,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,600,000 53,250,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,600,000 53,350,000
Nữ Trang 99.99% 52,250,000 52,950,000
Nữ Trang 99% 51,326,000 52,426,000
Nữ Trang 68% 34,160,000 36,160,000
Nữ Trang 41.7% 20,232,000 22,232,000

08:11:43 18/01/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ61006160
AVPL / SJC HN buôn61006160
Kim Dần61006160
Kim Thần Tài61006160
Lộc Phát Tài61006160
Kim Ngân Tài61006160
Hưng Thịnh Vượng52625322
Nguyên liệu 99.9952375257
Nguyên liệu 99.952325252
Nữ trang 99.9952075287
Nữ trang 99.951975277
Nữ trang 9951275242
Nữ trang 18k38654065
Nữ trang 16k34653765
Nữ trang 14k29043104
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

08:15:29 18/01/2022