Chủ Nhật, Tháng Chín 19, 2021

Giá vàng trong nước

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc: 13:41:38 19/09/2021

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhấtmàu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: đồng / chỉ

Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP.Hồ Chí MinhSJC5.625.0005.695.000
PNJ5.625.0005.695.000
DOJI5.615.0005.765.000
Phú Quý5.630.0005.730.000
Mi Hồng5.695.0005.725.000
Hà NộiSJC
PNJ
DOJI
Bảo Tín Minh Châu
Phú Quý
Đà NẵngSJC
PNJ
DOJI
(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});
Nha TrangSJC
Cà MauSJC
HuếSJC
Bình PhướcSJC
Biên HòaSJC
Miền TâySJC
Quãng NgãiSJC
Long XuyênSJC
Bạc LiêuSJC
Quy NhơnSJC
Phan RangSJC
Hạ LongSJC
Quảng NamSJC
Cần ThơPNJ

01:19:50 11/08/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56155765
AVPL / SJC HN buôn56155765
Kim Ngưu56155765
Kim Thần Tài56155765
Lộc Phát Tài56155765
Kim Ngân Tài56155765
Hưng Thịnh Vượng50005265
Nguyên liệu 99.9949955235
Nguyên liệu 99.949905230
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 16k36693969
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

01:18:49 11/08/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56155765
AVPL / SJC HN buôn56155765
Kim Ngưu56155765
Kim Thần Tài56155765
Lộc Phát Tài56155765
Kim Ngân Tài56155765
Hưng Thịnh Vượng50005265
Nguyên liệu 99.9949955235
Nguyên liệu 99.949905230
Nữ trang 99.9949655265
Nữ trang 99.949555255
Nữ trang 9948855220
Nữ trang 18k38494049
Nữ trang 16k36693969
Nữ trang 14k28913091
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

01:18:49 11/08/2021