Thứ Ba, Tháng Một 18, 2022

Giá vàng Phú Quý

Bảng giá vàng Phú Quý Việt Nam được cập nhật mới nhất ngày hôm nay – 01:47:19 18/01/2022

Giá vàng Phú Quý tổng hợp

Đơn vị: đồng / chỉ

Loại Diễn Giải Giá Mua Vào Giá Bán Ra Giá Vàng Bán Buôn
Mua Vào Bán Ra
SJC Vàng miếng SJC 6,120,000 6,165,000 6,123,000 6,162,000
SJN Vàng miếng SJC nhỏ 6,120,000 6,165,000 --- ---
NPQ Nhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9) 5,260,000 5,330,000 --- ---
TPQ Thần Tài Phú Quý (24K 999.9) 5,280,000 5,340,000 --- ---
CNG Phú Quý Cát Tường (24K 999.9) 5,280,000 5,340,000 --- ---
24K Vàng 9999 5,210,000 5,310,000 --- ---
999 Vàng 999 5,200,000 5,300,000 --- ---
099 Vàng trang sức 99 5,160,000 5,260,000 --- ---
VÀNG THỊ TRƯỜNG Giá Mua Vào Giá Bán Ra
V99 Vàng thị trường 99 5,110,000 5,240,000
V999 Vàng thị trường 999 5,160,000 5,290,000
V9999 Vàng thị trường 9999 5,170,000 5,300,000

08:43:17 18/01/2022


Giá vàng Phú Quý khu vực Hà Nội

Đơn vị: đồng / chỉ

SẢN PHẨM BÁN LẺ BÁN BUÔN
MUA VÀO
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
BÁN RA
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
MUA VÀO
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
BÁN RA
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
Vàng miếng SJC SJC 6.120.000 6.165.000 6.123.000 6.162.000
Vàng miếng SJC nhỏ SJN 6.120.000 6.165.000
Nhẫn tròn Phú Quý 9999 NPQ 5.260.000 5.330.000
Phú Quý Cát Tường (24K 999.9) TTPQ 5.280.000 5.340.000
VÀNG TS 9999 - PHÚ QUÝ 24KPQ 5.210.000 5.310.000
VÀNG TS 9999 - KHÁC 24K 5.170.000 5.300.000
VÀNG TS 999 - PHÚ QUÝ 999PQ 5.200.000 5.300.000
VÀNG TS 999 - KHÁC 999 5.160.000 5.290.000
VÀNG TS 99 - PHÚ QUÝ 099PQ 5.160.000 5.260.000
VÀNG TS 99 - KHÁC 099 5.110.000 5.240.000
VÀNG TS 98 - PHÚ QUÝ 098PQ 5.105.000 5.205.000
VÀNG TS 98 - KHÁC 098 5.030.000 5.170.000

08:43:18 18/01/2022


Giá vàng Phú Quý khu vực TP. Hồ Chí Minh

Đơn vị: đồng / chỉ

SẢN PHẨM BÁN LẺ BÁN BUÔN
MUA VÀO
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
BÁN RA
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
MUA VÀO
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
BÁN RA
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
Vàng miếng SJC SJC 6.120.000 6.165.000 6.123.000 6.162.000
Vàng miếng SJC nhỏ SJN 6.120.000 6.165.000
Nhẫn tròn Phú Quý 9999 NPQ 5.260.000 5.330.000
Phú Quý Cát Tường (24K 999.9) TTPQ 5.280.000 5.340.000
VÀNG TS 9999 - PHÚ QUÝ 24KPQ 5.210.000 5.310.000
VÀNG TS 9999 - KHÁC 24K 5.170.000 5.300.000
VÀNG TS 999 - PHÚ QUÝ 999PQ 5.200.000 5.300.000
VÀNG TS 999 - KHÁC 999 5.160.000 5.290.000
VÀNG TS 99 - PHÚ QUÝ 099PQ 5.160.000 5.260.000
VÀNG TS 99 - KHÁC 099 5.110.000 5.240.000
VÀNG TS 98 - PHÚ QUÝ 098PQ 5.105.000 5.205.000
VÀNG TS 98 - KHÁC 098 5.030.000 5.170.000

08:43:18 18/01/2022

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 61,100,000 61,700,000
SJC 5c 61,100,000 61,720,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 61,100,000 61,730,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,600,000 53,250,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,600,000 53,350,000
Nữ Trang 99.99% 52,250,000 52,950,000
Nữ Trang 99% 51,326,000 52,426,000
Nữ Trang 68% 34,160,000 36,160,000
Nữ Trang 41.7% 20,232,000 22,232,000

08:47:19 18/01/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ61056165
AVPL / SJC HN buôn61056165
Kim Dần61056165
Kim Thần Tài61056165
Lộc Phát Tài61056165
Kim Ngân Tài61056165
Hưng Thịnh Vượng52605320
Nguyên liệu 99.9952355255
Nguyên liệu 99.952305250
Nữ trang 99.9952055285
Nữ trang 99.951955275
Nữ trang 9951255240
Nữ trang 18k38644064
Nữ trang 16k34643764
Nữ trang 14k29033103
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

08:45:29 18/01/2022

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 61,100,000 61,700,000
SJC 5c 61,100,000 61,720,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 61,100,000 61,730,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,600,000 53,250,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,600,000 53,350,000
Nữ Trang 99.99% 52,250,000 52,950,000
Nữ Trang 99% 51,326,000 52,426,000
Nữ Trang 68% 34,160,000 36,160,000
Nữ Trang 41.7% 20,232,000 22,232,000

08:47:19 18/01/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ61056165
AVPL / SJC HN buôn61056165
Kim Dần61056165
Kim Thần Tài61056165
Lộc Phát Tài61056165
Kim Ngân Tài61056165
Hưng Thịnh Vượng52605320
Nguyên liệu 99.9952355255
Nguyên liệu 99.952305250
Nữ trang 99.9952055285
Nữ trang 99.951955275
Nữ trang 9951255240
Nữ trang 18k38644064
Nữ trang 16k34643764
Nữ trang 14k29033103
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

08:45:29 18/01/2022