Chủ Nhật, Tháng Sáu 13, 2021

Giá vàng Phú Quý

Bảng giá vàng Phú Quý Việt Nam được cập nhật mới nhất ngày hôm nay – 14:51:57 13/06/2021

Giá vàng Phú Quý tổng hợp

Đơn vị: đồng / chỉ

Loại Diễn Giải Giá Mua Vào Giá Bán Ra Giá Vàng Bán Buôn
Mua Vào Bán Ra
SJC Vàng miếng SJC 5,675,000 5,725,000 5,677,000 5,723,000
SJN Vàng miếng SJC nhỏ 5,635,000 5,725,000 --- ---
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9 5,265,000 5,335,000 --- ---
TTPQ Thần tài Phú Quý 9999 5,250,000 5,330,000 --- ---
24K Vàng 9999 5,225,000 5,325,000 --- ---
999 Vàng 999 5,215,000 5,315,000 --- ---
099 Vàng trang sức 99 5,180,000 5,280,000 --- ---
VÀNG THỊ TRƯỜNG Giá Mua Vào Giá Bán Ra
V9999 Vàng thị trường 9999 5,200,000 5,320,000
V999 Vàng thị trường 999 5,190,000 5,310,000
V99 Vàng thị trường 99 5,145,000 5,265,000

21:49:22 13/06/2021


Giá vàng Phú Quý khu vực Hà Nội

Đơn vị: đồng / chỉ

SẢN PHẨM BÁN LẺ BÁN BUÔN
MUA VÀO
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
BÁN RA
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
MUA VÀO
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
BÁN RA
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
Vàng miếng SJC SJC 5.675.000 5.725.000 5.677.000 5.723.000
Vàng miếng SJC nhỏ SJN 5.635.000 5.725.000
Nhẫn tròn Phú Quý 9999 NPQ 5.265.000 5.335.000
Thần tài Phú Quý 9999 TTPQ 5.250.000 5.330.000
Phí chế tác sp Thần tài Phú Quý PCT 100.000
VÀNG TS 9999 - PHÚ QUÝ 24KPQ 5.225.000 5.325.000
VÀNG TS 9999 - KHÁC 24K 5.200.000 5.320.000
VÀNG TS 999 - PHÚ QUÝ 999PQ 5.215.000 5.315.000
VÀNG TS 999 - KHÁC 999 5.190.000 5.310.000
VÀNG TS 99 - PHÚ QUÝ 099PQ 5.180.000 5.280.000
VÀNG TS 99 - KHÁC 099 5.145.000 5.265.000
VÀNG TS 98 - PHÚ QUÝ 098PQ 5.125.000 5.225.000
VÀNG TS 98 - KHÁC 098 5.075.000 5.195.000

21:49:22 13/06/2021


Giá vàng Phú Quý khu vực TP. Hồ Chí Minh

Đơn vị: đồng / chỉ

SẢN PHẨM BÁN LẺ BÁN BUÔN
MUA VÀO
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
BÁN RA
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
MUA VÀO
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
BÁN RA
(Đơn vị: Đồng/Chỉ)
Vàng miếng SJC SJC 5.675.000 5.725.000 5.677.000 5.723.000
Vàng miếng SJC nhỏ SJN 5.635.000 5.725.000
Nhẫn tròn Phú Quý 9999 NPQ 5.265.000 5.335.000
Thần tài Phú Quý 9999 TTPQ 5.250.000 5.330.000
Phí chế tác sp Thần tài Phú Quý PCT 100.000
VÀNG TS 9999 - PHÚ QUÝ 24KPQ 5.225.000 5.325.000
VÀNG TS 9999 - KHÁC 24K 5.200.000 5.320.000
VÀNG TS 999 - PHÚ QUÝ 999PQ 5.215.000 5.315.000
VÀNG TS 999 - KHÁC 999 5.190.000 5.310.000
VÀNG TS 99 - PHÚ QUÝ 099PQ 5.180.000 5.280.000
VÀNG TS 99 - KHÁC 099 5.145.000 5.265.000
VÀNG TS 98 - PHÚ QUÝ 098PQ 5.125.000 5.225.000
VÀNG TS 98 - KHÁC 098 5.075.000 5.195.000

21:49:22 13/06/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,700,000 57,300,000
SJC 5c 56,700,000 57,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,700,000 57,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,700,000 53,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,700,000 53,400,000
Nữ Trang 99.99% 52,300,000 53,000,000
Nữ Trang 99% 51,475,000 52,475,000
Nữ Trang 68% 34,194,000 36,194,000
Nữ Trang 41.7% 20,253,000 22,253,000

21:47:17 13/06/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56705725
AVPL / SJC HN buôn56705725
Kim Ngưu56705725
Kim Thần Tài56705725
Lộc Phát Tài56705725
Kim Ngân Tài56705725
Hưng Thịnh Vượng52505335
Nguyên liệu 99.9952455290
Nguyên liệu 99.952405285
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 16k35133813
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

21:51:18 13/06/2021

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,700,000 57,300,000
SJC 5c 56,700,000 57,320,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,700,000 57,330,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52,700,000 53,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 52,700,000 53,400,000
Nữ Trang 99.99% 52,300,000 53,000,000
Nữ Trang 99% 51,475,000 52,475,000
Nữ Trang 68% 34,194,000 36,194,000
Nữ Trang 41.7% 20,253,000 22,253,000

21:47:17 13/06/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56705725
AVPL / SJC HN buôn56705725
Kim Ngưu56705725
Kim Thần Tài56705725
Lộc Phát Tài56705725
Kim Ngân Tài56705725
Hưng Thịnh Vượng52505335
Nguyên liệu 99.9952455290
Nguyên liệu 99.952405285
Nữ trang 99.9952155320
Nữ trang 99.952055310
Nữ trang 9951355275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 16k35133813
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

21:51:18 13/06/2021