Giá vàng mới nhất

  • Giá vàng SJC Việt Nam

  • Giá vàng DOJI Việt Nam

  • Giá vàng PNJ Việt Nam

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999946.00027/02/2020 14:32:12
PNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
Hà NộiPNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
Đà NẵngPNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
Cần ThơPNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)45.40046.60027/02/2020 14:32:12
Nữ trang 24K45.40046.20027/02/2020 14:32:12
Nữ trang 18K33.40034.80027/02/2020 14:32:12
Nữ trang 14K25.78027.18027/02/2020 14:32:12
Nữ trang 10K17.97019.37027/02/2020 14:32:12

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
  • Giá vàng Phú Quý Việt Nam

  • Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

  • Giá vàng Kitco hôm nay

  • Bảng giá vàng Mi Hồng mới nhất

  • Công ty TNHH Vàng Ngọc Thẫm

  • Vàng bạc đá quý Sinh Diễn

  • Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

  • Tuổi vàng, cách tính tuổi vàng và quy đổi theo karat 10k, 14k, 18k, 22k, 24k

RECOMMENDED NEWS

FOLLOW US

BROWSE BY CATEGORIES

BROWSE BY TOPICS

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 68,100,000 69,100,000
SJC 5c 68,100,000 69,120,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 68,100,000 69,130,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54,200,000 55,200,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 54,200,000 55,300,000
Nữ Trang 99.99% 54,000,000 54,800,000
Nữ Trang 99% 52,957,000 54,257,000
Nữ Trang 68% 35,418,000 37,418,000
Nữ Trang 41.7% 21,004,000 23,004,000

20:37:03 25/05/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ67906880
SJC HN buôn67906880
AVPL67906880
Hưng Thịnh Vượng54255505
Nguyên liệu 99.9954105435
Nguyên liệu 99.954055430
Nữ trang 99.9953805485
Nữ trang 99.953705475
Nữ trang 9953005440
Nữ trang 18k42144414
Nữ trang 16k36103910
Nữ trang 14k32003400
Nữ trang 10k21602360
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

20:35:03 25/05/2022