Thứ Năm, Tháng Mười 28, 2021

Giá vàng mới nhất

  • Giá vàng SJC Việt Nam

Loại Mua vào Bán ra
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 43.500 43.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c 43.550 44.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân 43.550 44.200
Vàng nữ trang 99,99% 43.150 43.950
Vàng nữ trang 99% 42.515 43.515
Vàng nữ trang 75% 31.716 33.116
Vàng nữ trang 58,3% 24.375 25.775
Vàng nữ trang 41,7% 17.079 18.479
Hà Nội Vàng SJC 43.500 43.970
Đà Nẵng Vàng SJC 43.500 43.970
Nha Trang Vàng SJC 43.490 43.970
Cà Mau Vàng SJC 43.500 43.970
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 39.260 39.520
Bình Phước Vàng SJC 43.470 43.980
Huế Vàng SJC 43.480 43.970
Biên Hòa Vàng SJC 43.500 43.950
Miền Tây Vàng SJC 43.500 43.950
Quãng Ngãi Vàng SJC 43.500 43.950
Đà Lạt Vàng SJC 43.520 44.000
Long Xuyên Vàng SJC 43.500 43.950
Đơn vị: nghìn đồng / lượng
  • Giá vàng DOJI Việt Nam

Loại Hà Nội Đà Nẵng Tp.Hồ Chí Minh
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
SJC Lẻ 41.500 41.870 41.400 41.860 41.400 41.800
SJC Buôn 41.420 41.840 41.400 41.800
Nguyên liệu 99.99 41.450 41.750 41.400 41.720 41.400 41.700
Nguyên liệu 99.9 41.400 41.700 41.350 41.680 41.350 41.650
Lộc Phát Tài 41.500 41.870 41.400 41.860 41.400 41.800
Kim Thần Tài 41.500 41.870 41.400 41.860 41.400 41.800
Hưng Thịnh Vượng 41.480 41.880 41.480 41.880
Nữ trang 99.99 40.670 41.870 40.670 41.870 40.850 41.750
Nữ trang 99.9 40.570 41.770 40.570 41.770 40.750 41.650
Nữ trang 99 40.270 41.470 40.270 41.470 40.450 41.350
Nữ trang 75 (18k) 30.300 31.600 30.300 31.600 30.160 31.460
Nữ trang 68 (16k) 28.610 29.910 28.610 29.910 27.130 27.830
Nữ trang 58.3 (14k) 23.320 24.620 23.320 24.620 23.200 24.500
Nữ trang 41.7 (10k) 14.460 15.760 14.460 15.760
Đơn vị: nghìn đồng / lượng
  • Giá vàng PNJ Việt Nam

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999946.00027/02/2020 14:32:12
PNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
Hà NộiPNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
Đà NẵngPNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
Cần ThơPNJ45.40046.60027/02/2020 14:32:12
SJC45.70046.70027/02/2020 14:32:12
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)45.40046.60027/02/2020 14:32:12
Nữ trang 24K45.40046.20027/02/2020 14:32:12
Nữ trang 18K33.40034.80027/02/2020 14:32:12
Nữ trang 14K25.78027.18027/02/2020 14:32:12
Nữ trang 10K17.97019.37027/02/2020 14:32:12

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
  • Giá vàng Phú Quý Việt Nam

Loại Mua vào Bán ra
Hà Nội Vàng miếng SJC 1L 41.450 41.800
Vàng 24K (999.9) 41.050 41.750
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ) 41.250 41.750
Tp Hồ Chí Minh Vàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buôn Vàng SJC 41.460 41.790
Đơn vị: nghìn đồng / lượng
  • Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩm Loại vàng Mua vào Bán ra
Vàng Rồng Thăng Long Vàng miếng 999.9 (24k) 43.580 44.030
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k) 43.580 44.030
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k) 43.580 44.030
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k) 43.580 43.950
Vàng BTMC Vàng trang sức 99.9 (24k) 42.950 43.850
Vàng HTBT Vàng 999.9 (24k) 42.950
Vàng SJC Vàng miếng 999.9 (24k) 43.600 43.850
Vàng thị trường Vàng 999.9 (24k) 42.650
Vàng nguyên liệu BTMC Vàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trường Vàng 750 (18k) 29.340
Vàng 700 (16.8k) 27.300
Vàng 680 (16.3k) 21.810
Vàng 585 (14k) 22.620
Vàng 37.5 (9k) 14.060
Đơn vị: nghìn đồng / lượng
  • Giá vàng Kitco hôm nay

  • Bảng giá vàng Mi Hồng mới nhất

Loại vàng Mua Bán
SJC 4640 4740
99,9% 4550 4650
98,5% 4450 4550
98,0% 4430 4530
95,0% 4290 0
75,0% 3010 3240
68,0% 2710 2910
61,0% 2610 2810
  • Công ty TNHH Vàng Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,470,000 VNĐ 4,570,000 VNĐ
HBS HBS 4,530,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,635,000 VNĐ 4,705,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,565,000 VNĐ 4,685,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
16K 16K 2,690,000 VNĐ 2,830,000 VNĐ
  • Vàng bạc đá quý Sinh Diễn

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.530.000 ₫ 4.600.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.540.000 ₫ 4.610.000 ₫
Bạc 50.000 ₫ 65.000 ₫
Vàng Tây 2.700.000 ₫ 3.100.000 ₫
Vàng Ý PT 3.300.000 ₫ 4.250.000 ₫
  • Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,470,000 VNĐ 4,570,000 VNĐ
HBS HBS 4,530,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,635,000 VNĐ 4,705,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,565,000 VNĐ 4,685,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,290,000 VNĐ 3,430,000 VNĐ
16K 16K 2,690,000 VNĐ 2,830,000 VNĐ
  • Tuổi vàng, cách tính tuổi vàng và quy đổi theo karat 10k, 14k, 18k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 999 24K
91.66% 9 tuổi 17 925 22K
87.50% 8 tuổi 75 875 21K
75.00% 7 tuổi 5 750 18K
58.33% 5 tuổi 33 585 14K
41.67% 4 tuổi 17 416 10K
33.33% 3 tuổi 33 333 8 K

RECOMMENDED NEWS

FOLLOW US

BROWSE BY CATEGORIES

BROWSE BY TOPICS

Bảng giá vàng Mi Hồng Giá vàng 610 Mi Hồng Giá vàng Kim Thành Huy giá vàng Kim Thành Huy Nghệ An Giá vàng Kim Thành Huy tp Vinh Giá vàng Kim Thành Huy Vinh giá vàng Kim Thành Hảo Giá vàng Kim Thành Nhân Giá vàng Kim Thành Thảo giá vàng kim tín 2 cần thơ Giá vàng Kim Tín bán ra hôm nay giá vàng kim tín tại cao bằng Giá vàng Kim Định hôm nay Giá vàng miếng Phượng Hoàng PNJ giá vàng mua vào Bảo Tín Minh Châu giá vàng mỹ hoa giá vàng mỹ hạnh hà đông giá vàng mỹ linh diêu trì giá vàng mỹ ngọc hôm nay giá vàng mỹ tho Giá vàng tây Mi Hồng lãi suất ngân hàng So sánh lãi suất ngân hàng thủ tục ngân hàng thủ tục ngân hàng bảo lãnh thủ tục vay ngân hàng thủ tục vay ngân hàng agribank thủ tục vay ngân hàng BIDV thủ tục vay ngân hàng mua nhà thủ tục vay ngân hàng Vietcombank thủ tục vay thế chấp ngân hàng ACB thủ tục vay thế chấp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiêu dùng ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiền ngân hàng ACB thủ tục vay tiền tại ngân hàng Vietcombank thủ tục vay trả góp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tín chấp ngân hàng ACB thủ tục vay tín chấp ngân hàng Vietcombank Thủ tục vay vốn của ngân hàng Vietcombank thủ tục vay vốn ngân hàng Vietinbank thủ tục vay vốn thế chấp ngân hàng vietcombank thủ tục vay vốn tại ngân hàng ACB thủ tục vay vốn tại ngân hàng vietinbank tỷ giá euro tại hồ chí minh tỷ giá usd tại agribank

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 57,250,000 57,950,000
SJC 5c 57,250,000 57,970,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 57,250,000 57,980,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 50,600,000 51,350,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 50,600,000 51,450,000
Nữ Trang 99.99% 50,250,000 51,050,000
Nữ Trang 99% 49,345,000 50,545,000
Nữ Trang 68% 32,867,000 34,867,000
Nữ Trang 41.7% 19,440,000 21,440,000

04:54:54 10/10/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56955785
AVPL / SJC HN buôn56955785
Kim Ngưu56955785
Kim Thần Tài56955785
Lộc Phát Tài56955785
Kim Ngân Tài56955785
Hưng Thịnh Vượng50425107
Nguyên liệu 99.9950375057
Nguyên liệu 99.950325052
Nữ trang 99.9950075087
Nữ trang 99.949975077
Nữ trang 9949275042
Nữ trang 18k37153915
Nữ trang 16k33233623
Nữ trang 14k27872987
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

04:53:06 10/10/2021