Lãi suất gửi tiết kiệm VietinBank cập nhật tháng 06/2024 mới nhất

Cập nhật: 10:48:00 - 21/06/2024 (4 phút trước)

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng ABBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 10:48:00 - 21/06/2024 (4 phút trước)

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại VietinBank tháng 10:48:00 - 21/06/2024 dao động từ 0,1% đến 4,8% / năm.

Lãi suất VietinBank kỳ hạn 1 tháng, 6 tháng1 năm lần lượt là %/năm, %/năm0,3%/năm.

Theo bảng lãi suất, mức lãi suất cao nhất là: 4,8%/năm, áp dụng cho khoản tiền gửi dưới hình thức tiết kiệm thường lĩnh lãi cuối kỳ tại kỳ hạn: 24 đến 36 tháng, 36 tháng, Trên 36 tháng.

Lãi suất tiền gửi ngoại tệ USD, EUR dành cho khách hàng cá nhân

Kỳ hạn USD EUR
0 đến 1 tháng - 0,30 %
10 đến 11 tháng - 0,40 %
11 đến 12 tháng - 0,40 %
12 tháng - 0,30 %
18 đến 24 tháng - 0,30 %
1 đến 2 tháng - 0,40 %
24 đến 36 tháng - 0,30 %
2 đến 3 tháng - 0,40 %
36 tháng - 0,30 %
3 đến 4 tháng - 0,50 %
4 đến 5 tháng - 0,50 %
5 đến 6 tháng - 0,50 %
6 đến 7 tháng - 0,40 %
7 đến 8 tháng - 0,40 %
8 đến 9 tháng - 0,40 %
9 đến 10 tháng - 0,40 %
Không kỳ hạn - 0,10 %
tr ngày12tha ngàyg ngày13tha ngàyg - 0,30 %
tr ngày13tha ngàyg ngàydi18tha ngàyg - 0,30 %
Trên 36 tháng - 0,30 %

Lãi suất tiền gửi VND dành cho khách hàng cá nhân

Kỳ hạn Cuối Kỳ
0 đến 1 tháng 0,20 %
10 đến 11 tháng 3,00 %
11 đến 12 tháng 3,00 %
12 tháng 4,70 %
18 đến 24 tháng 4,70 %
1 đến 2 tháng 1,70 %
24 đến 36 tháng 4,80 %
2 đến 3 tháng 1,70 %
36 tháng 4,80 %
3 đến 4 tháng 2,00 %
4 đến 5 tháng 2,00 %
5 đến 6 tháng 2,00 %
6 đến 7 tháng 3,00 %
7 đến 8 tháng 3,00 %
8 đến 9 tháng 3,00 %
9 đến 10 tháng 3,00 %
Không kỳ hạn 0,10 %
tr ngày12tha ngàyg ngày13tha ngàyg 4,70 %
tr ngày13tha ngàyg ngàydi18tha ngàyg 4,70 %
Trên 36 tháng 4,80 %

Nguồn: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – VietinBank



Số tiền gửi (VND) VND
Kỳ hạn gửi
Lãi suất (% năm) % năm
 

Tổng tiền cuối kỳ (VND)

...
Tiền gửi ...
Tiền lãi ...
Tổng tiền gốc lãi ...

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

$2,361.32 +4.68 +0.2%
9 phút trước

GIÁ DẦU THÔ THẾ GIỚI

Brent $85.33 +0 +0%
WTI $78.5 +0 +0%
2 giờ trước

TỶ GIÁ VIETCOMBANK

Ngoại tệ Mua Bán
EUR 26.546,33 27.999,61
GBP 31.379,47 32.710,62
JPY 155,28 164,33
KRW 15,84 19,19
USD 25.218 25.468
18 phút trước

GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU

Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Dầu hỏa 2-K 20.350 20.750
DO 0,001S-V 21.000 21.420
DO 0,05S-II 20.360 20.760
Xăng E5 RON 92-II 21.500 21.930
Xăng RON 95-III 22.460 22.900
Xăng RON 95-V 22.950 23.400
2 giờ trước