Lãi suất gửi tiết kiệm GPBank cập nhật tháng 06/2024 mới nhất

Cập nhật: 19:41:29 - 13/06/2024 (3 phút trước)

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng ABBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 19:41:29 - 13/06/2024 (3 phút trước)

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại GPBank tháng 19:41:29 - 13/06/2024 dao động từ % đến 5,2% / năm.

Lãi suất GPBank kỳ hạn 1 tháng, 6 tháng1 năm lần lượt là %/năm, %/năm%/năm.

Theo bảng lãi suất, mức lãi suất cao nhất là: 5,2%/năm, áp dụng cho khoản tiền gửi dưới hình thức tiết kiệm thường lĩnh lãi cuối kỳ tại kỳ hạn: 13 tháng, 15 tháng, 18 tháng, 24 tháng, 36 tháng.

Lãi suất tiền gửi VND dành cho khách hàng cá nhân gửi Trực tuyến (Online)

Kỳ hạn Lãi cuối kỳ
12 tháng 5,75 %
13 tháng 5,85 %
14 ngày 0,50 %
15 tháng 5,85 %
18 tháng 5,85 %
1 tháng 3,00 %
21 ngày 0,50 %
24 tháng 5,85 %
2 tháng 3,50 %
36 tháng 5,85 %
3 tháng 3,52 %
4 tháng 3,54 %
5 tháng 3,55 %
6 tháng 4,85 %
7 ngày 0,50 %
7 tháng 4,95 %
8 tháng 5,10 %
9 tháng 5,20 %
Không kỳ hạn 0,50 %

Lãi suất tiền gửi VND dành cho khách hàng cá nhân gửi tại Quầy

Kỳ hạn Cuối Kỳ Lãi trả trước Hàng Tháng Hàng Quý Hàng 6 tháng Hàng Năm
12 tháng 5,10 % 4,85 % 4,98 % 5,01 % 5,04 % -
13 tháng 5,20 % 4,92 % 5,07 % - - -
14 ngày 0,50 % - - - - -
15 tháng 5,20 % 4,88 % 5,05 % 5,07 % - -
18 tháng 5,20 % 4,82 % 5,02 % 5,04 % 5,07 % -
1 tháng 2,60 % 2,59 % - - - -
21 ngày 0,50 % - - - - -
24 tháng 5,20 % 4,71 % 4,96 % 4,98 % 5,01 % 5,07 %
2 tháng 3,10 % 3,08 % 3,10 % - - -
36 tháng 5,20 % 4,50 % 4,84 % 4,86 % 4,89 % 4,95 %
3 tháng 3,12 % 3,10 % 3,11 % - - -
4 tháng 3,14 % 3,11 % 3,13 % - - -
5 tháng 3,15 % 3,11 % 3,13 % - - -
6 tháng 4,20 % 4,11 % 4,16 % 4,18 % - -
7 ngày 0,50 % - - - - -
7 tháng 4,30 % 4,19 % 4,25 % - - -
8 tháng 4,45 % 4,32 % 4,39 % - - -
9 tháng 4,55 % 4,40 % 4,48 % 4,50 % - -
Không kỳ hạn 0,50 % - - - - -

Nguồn: Ngân hàng TM TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu – GPBank



Số tiền gửi (VND) VND
Kỳ hạn gửi
Lãi suất (% năm) % năm
 

Tổng tiền cuối kỳ (VND)

...
Tiền gửi ...
Tiền lãi ...
Tổng tiền gốc lãi ...

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

$2,316.06 -21.4 -0.92%
14 phút trước

GIÁ DẦU THÔ THẾ GIỚI

Brent $81.92 +0.29 +0.36%
WTI $76.89 +0.13 +0.17%
1 giờ trước

TỶ GIÁ VIETCOMBANK

Ngoại tệ Mua Bán
EUR 26.778,5 28.246,74
GBP 31.668,28 33.014,29
JPY 156,98 166,14
KRW 16,02 19,41
USD 25.187 25.457
22 phút trước

GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU

Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Dầu hỏa 2-K 19.850 20.240
DO 0,001S-V 20.280 20.680
DO 0,05S-II 19.640 20.030
Xăng E5 RON 92-II 21.310 21.730
Xăng RON 95-III 22.230 22.670
Xăng RON 95-V 22.720 23.170
1 giờ trước