Lãi suất gửi tiết kiệm VIB Bank cập nhật tháng 06/2024 mới nhất

Cập nhật: 19:37:24 - 12/06/2024 (9 phút trước)

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng ABBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 19:37:24 - 12/06/2024 (9 phút trước)

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại VIB Bank tháng 19:37:24 - 12/06/2024 dao động từ % đến 2% / năm.

Lãi suất VIB Bank kỳ hạn 1 tháng, 6 tháng1 năm lần lượt là 1%/năm, 1,5%/năm1,5%/năm.

Theo bảng lãi suất, mức lãi suất cao nhất là: 2%/năm, áp dụng cho khoản tiền gửi dưới hình thức tiết kiệm thường lĩnh lãi cuối kỳ tại kỳ hạn: 15 tháng, 18 tháng, 24 tháng.

Lãi suất tiền gửi Ngoại tệ (USD, EUR, AUD) dành cho khách hàng cá nhân

Kỳ hạn USD EUR AUD
10 tháng - - -
11 tháng - - -
12 tháng - 1,50 % 1,50 %
14 ngày - 0,50 % 0,50 %
15 tháng - 2,00 % -
18 tháng - 2,00 % 2,00 %
1 tháng - 1,00 % 1,00 %
21 ngày - 0,50 % 0,50 %
24 tháng - 2,00 % 2,00 %
2 tháng - 1,00 % 1,00 %
3 tháng - 1,00 % 1,00 %
4 tháng - - -
5 tháng - - -
6 tháng - 1,50 % 1,50 %
7 ngày - 0,50 % 0,50 %
7 tháng - - -
8 tháng - - -
9 tháng - 1,50 % 1,50 %

Lãi suất tiền gửi VND dành cho khách hàng cá nhân gửi Online

Kỳ hạn Từ 2 - 300 triệu Từ 300 triệu - 3 tỷ Trên 3 tỷ
10 tháng 4,50 % 4,50 % 4,50 %
11 tháng 4,50 % 4,50 % 4,50 %
14 ngày 0,25 % 0,25 % 0,25 %
15 tháng 5,10 % 5,10 % 5,10 %
18 tháng 5,10 % 5,10 % 5,10 %
1 tháng 3,00 % 3,00 % 3,00 %
21 ngày 0,25 % 0,25 % 0,25 %
24 tháng 5,30 % 5,30 % 5,30 %
2 tháng 3,00 % 3,00 % 3,00 %
36 tháng 5,30 % 5,30 % 5,30 %
3 tháng 3,30 % 3,30 % 3,30 %
4 tháng 3,30 % 3,30 % 3,30 %
5 tháng 3,30 % 3,30 % 3,30 %
6 tháng 4,40 % 4,40 % 4,40 %
7 ngày 0,25 % 0,25 % 0,25 %
7 tháng 4,40 % 4,40 % 4,40 %
8 tháng 4,40 % 4,40 % 4,40 %
9 tháng 4,50 % 4,50 % 4,50 %

Lãi suất tiền gửi VND dành cho khách hàng cá nhân gửi tại Quầy

Kỳ hạn Từ 10 - 300 triệu Từ 300 triệu - 3 tỷ Trên 3 tỷ
10 tháng 4,50 % 4,50 % 4,50 %
11 tháng 4,50 % 4,50 % 4,50 %
14 ngày 0,25 % 0,25 % 0,25 %
15 tháng 5,10 % 5,10 % 5,10 %
18 tháng 5,10 % 5,10 % 5,10 %
1 tháng 3,00 % 3,00 % 3,00 %
21 ngày 0,25 % 0,25 % 0,25 %
24 tháng 5,30 % 5,30 % 5,30 %
2 tháng 3,00 % 3,00 % 3,00 %
36 tháng 5,30 % 5,30 % 5,30 %
3 tháng 3,30 % 3,30 % 3,30 %
4 tháng 3,30 % 3,30 % 3,30 %
5 tháng 3,30 % 3,30 % 3,30 %
6 tháng 4,40 % 4,40 % 4,40 %
7 ngày 0,25 % 0,25 % 0,25 %
7 tháng 4,40 % 4,40 % 4,40 %
8 tháng 4,40 % 4,40 % 4,40 %
9 tháng 4,50 % 4,50 % 4,50 %

Nguồn: Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam – VIB Bank



Số tiền gửi (VND) VND
Kỳ hạn gửi
Lãi suất (% năm) % năm
 

Tổng tiền cuối kỳ (VND)

...
Tiền gửi ...
Tiền lãi ...
Tổng tiền gốc lãi ...

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

$2,332.28 +23.42 +1.01%
52 giây trước

GIÁ DẦU THÔ THẾ GIỚI

Brent $81.63 +2.01 +2.52%
WTI $76.76 +1.59 +2.12%
14 phút trước

TỶ GIÁ VIETCOMBANK

Ngoại tệ Mua Bán
EUR 26.602,26 28.060,84
GBP 31.557,98 32.899,32
JPY 156,93 166,09
KRW 15,93 19,31
USD 25.196 25.466
8 phút trước

GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU

Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Dầu hỏa 2-K 19.550 19.940
DO 0,001S-V 20.050 20.450
DO 0,05S-II 19.420 19.800
Xăng E5 RON 92-II 21.140 21.560
Xăng RON 95-III 21.970 22.400
Xăng RON 95-V 22.460 22.900
14 phút trước