Lãi suất gửi tiết kiệm SeABank cập nhật tháng 06/2024 mới nhất

Cập nhật: 09:54:22 - 13/06/2024 (2 phút trước)

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng ABBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 09:54:22 - 13/06/2024 (2 phút trước)

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại SeABank tháng 09:54:22 - 13/06/2024 dao động từ % đến 5% / năm.

Lãi suất SeABank kỳ hạn 1 tháng, 6 tháng1 năm lần lượt là %/năm, %/năm%/năm.

Theo bảng lãi suất, mức lãi suất cao nhất là: 5%/năm, áp dụng cho khoản tiền gửi dưới hình thức tiết kiệm thường lĩnh lãi cuối kỳ tại kỳ hạn: 18 tháng, 24 tháng, 36 tháng.

Lãi suất tiền gửi EUR dành cho khách hàng cá nhân

Kỳ hạn Cuối Kỳ Hàng Tháng
10 tháng - -
11 tháng - -
12 tháng - -
14 ngày - -
15 tháng - -
18 tháng - -
1 tháng - -
21 ngày - -
24 tháng - -
2 tháng - -
36 tháng - -
3 tháng - -
4 tháng - -
5 tháng - -
6 tháng - -
7 ngày - -
7 tháng - -
8 tháng - -
9 tháng - -

Lãi suất tiền gửi USD dành cho khách hàng cá nhân

Kỳ hạn Cuối Kỳ Hàng Tháng
10 tháng - -
11 tháng - -
12 tháng - -
14 ngày - -
15 tháng - -
18 tháng - -
1 tháng - -
21 ngày - -
24 tháng - -
2 tháng - -
36 tháng - -
3 tháng - -
4 tháng - -
5 tháng - -
6 tháng - -
7 ngày - -
7 tháng - -
8 tháng - -
9 tháng - -

Lãi suất tiền gửi VND dành cho khách hàng cá nhân gửi tại Quầy

Kỳ hạn Cuối Kỳ Hàng Tháng
10 tháng 3,65 % -
11 tháng 3,70 % -
12 tháng 4,25 % 4,75 %
14 ngày 0,50 % -
15 tháng 4,80 % 5,33 %
18 tháng 5,00 % 5,48 %
1 tháng 2,70 % -
21 ngày 0,50 % -
24 tháng 5,00 % 5,41 %
2 tháng 2,70 % -
36 tháng 5,00 % 5,27 %
3 tháng 2,90 % 2,89 %
4 tháng 2,90 % -
5 tháng 2,90 % -
6 tháng 3,40 % 3,87 %
7 ngày 0,50 % -
7 tháng 3,50 % -
8 tháng 3,55 % -
9 tháng 3,60 % 3,99 %

Nguồn: Ngân hàng TMCP Đông Nam Á – SeABank



Số tiền gửi (VND) VND
Kỳ hạn gửi
Lãi suất (% năm) % năm
 

Tổng tiền cuối kỳ (VND)

...
Tiền gửi ...
Tiền lãi ...
Tổng tiền gốc lãi ...

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

$2,312.93 -24.53 -1.05%
10 phút trước

GIÁ DẦU THÔ THẾ GIỚI

Brent $81.92 +0.29 +0.36%
WTI $76.89 +0.13 +0.17%
29 phút trước

TỶ GIÁ VIETCOMBANK

Ngoại tệ Mua Bán
EUR 26.800,81 28.270,27
GBP 31.715,36 33.063,38
JPY 157,34 166,52
KRW 16,09 19,5
USD 25.187 25.457
7 phút trước

GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU

Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Dầu hỏa 2-K 19.550 19.940
DO 0,001S-V 20.050 20.450
DO 0,05S-II 19.420 19.800
Xăng E5 RON 92-II 21.140 21.560
Xăng RON 95-III 21.970 22.400
Xăng RON 95-V 22.460 22.900
29 phút trước