Cà phê thế giới

Cập nhật: 17:26:37 - 12/06/2024 (8 phút trước)

Bảng giá cà phê thế giới được cập nhật mới nhất vào lúc: 17:26:37 - 12/06/2024 (8 phút trước)

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2025 26.595 60.023 26.595.060 26.595.060 - 26.595 26.655 -
03/2026 25.740 105.041 25.740.105 25.740.105 - 25.740 25.845 -
05/2024 27.625 110.040 27.625.110 27.625.110 - 27.625 27.735 -
05/2025 26.410 65.025 26.410.065 26.410.065 - 26.410 26.475 -
07/2024 27.625 110.040 27.625.110 27.625.110 - 27.625 27.735 -
07/2025 26.265 80.030 26.265.080 26.265.080 - 26.265 26.345 -
09/2024 26.920 220.081 27.000.140 26.920.220 20 27.000 27.140 6,051
09/2025 25.905 80.031 25.905.080 25.800.185 1 25.800 25.985 536
12/2024 26.835 30.011 27.000.195 26.650.155 9 26.800 26.805 1,811
12/2025 25.380 80.031 25.380.080 25.380.080 - - 25.460 307
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2025 21.660 270.123 21.855.075 21.555.375 464 21.795 21.930 25,474
03/2026 21.240 80.038 21.390.070 21.135.185 5 21.180 21.320 469
03/2027 20.680 210.101 20.680.210 20.680.210 - - 20.890 21
05/2024 21.740 315.143 21.950.105 21.630.425 8,063 21.935 22.055 56,919
05/2025 21.440 360.165 21.725.075 21.435.365 104 21.675 21.800 -
05/2026 21.105 105.050 21.255.045 21.005.205 6 21.045 21.210 173
07/2024 21.740 315.143 21.950.105 21.630.425 8,063 21.935 22.055 56,919
07/2025 21.320 365.168 21.610.075 21.315.370 41 21.575 21.685 -
07/2026 20.975 120.057 21.130.035 20.875.220 6 20.915 21.095 100
09/2024 21.880 265.120 22.070.075 21.770.375 6,021 22.015 22.145 101,252
09/2025 21.340 205.095 21.340.205 21.340.205 19 21.340 21.545 -
09/2026 20.805 200.095 20.945.060 20.775.230 4 20.815 21.005 98
12/2024 21.760 280.127 21.960.080 21.660.380 1,528 21.930 22.040 48,713
12/2025 21.190 195.091 21.190.195 21.190.195 20 21.190 21.385 -
12/2026 20.725 205.098 20.725.205 20.725.205 - - 20.930 136
Giao ngay 24.530 294.118 24.530.294 24.530.294 - 24.530 24.824 -
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2025 3,717 18.048 3,745 3,69 544 3,719 3,735 3,778
01/2026 3,249 17.052 3,249 3,249 - - 3,266 -
03/2025 3,561 44.122 3,606 3,561 89 3,591 3,605 749
05/2024 4,192 4.010 4,231 4,167 1,298 4,18 4,196 27,421
05/2025 3,521 3.009 3,521 3,52 5 3,519 3,524 -
07/2024 4,192 4.010 4,231 4,167 1,298 4,18 4,196 27,421
07/2025 3,454 19.055 3,454 3,454 - - 3,473 49
09/2024 4,059 6.015 4,087 4,024 2,284 4,027 4,053 51,621
09/2025 3,364 17.050 3,364 3,364 - - 3,381 2
11/2024 3,884 18.046 3,922 3,867 805 3,884 3,902 11,885
11/2025 3,319 17.051 3,319 3,319 - - 3,336 -
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Nguồn: Tổng hợp




GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

$2,313.15 +4.29 +0.19%
11 phút trước

GIÁ DẦU THÔ THẾ GIỚI

Brent $81.63 +2.01 +2.52%
WTI $76.76 +1.59 +2.12%
49 phút trước

TỶ GIÁ VIETCOMBANK

Ngoại tệ Mua Bán
EUR 26.602,26 28.060,84
GBP 31.557,98 32.899,32
JPY 156,93 166,09
KRW 15,93 19,31
USD 25.196 25.466
9 phút trước

GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU

Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Dầu hỏa 2-K 19.550 19.940
DO 0,001S-V 20.050 20.450
DO 0,05S-II 19.420 19.800
Xăng E5 RON 92-II 21.140 21.560
Xăng RON 95-III 21.970 22.400
Xăng RON 95-V 22.460 22.900
49 phút trước