Lãi suất gửi tiết kiệm Kiên Long Bank cập nhật tháng 06/2024 mới nhất

Cập nhật: 22:30:42 - 12/06/2024 (1 phút trước)

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng ABBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 22:30:42 - 12/06/2024 (1 phút trước)

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại Kiên Long Bank tháng 22:30:42 - 12/06/2024 dao động từ 0,5% đến 5,5% / năm.

Lãi suất Kiên Long Bank kỳ hạn 1 tháng, 6 tháng1 năm lần lượt là %/năm, %/năm%/năm.

Theo bảng lãi suất, mức lãi suất cao nhất là: 5,5%/năm, áp dụng cho khoản tiền gửi dưới hình thức tiết kiệm thường lĩnh lãi cuối kỳ tại kỳ hạn: 18 thÁ ngàyg, 24 thÁ ngàyg, 36 thÁ ngàyg.

Lãi suất tiền gửi VND dành cho khách hàng cá nhân gửi Trực tuyến (Online)

Kỳ hạn Lãi suất
12 thÁ ngàyg 5,20 %
13 thÁ ngàyg 5,00 %
15 thÁ ngàyg 5,20 %
18 thÁ ngàyg 5,50 %
1 thÁ ngàyg 3,00 %
24 thÁ ngàyg 5,50 %
2 thÁ ngàyg 3,00 %
36 thÁ ngàyg 5,50 %
3 thÁ ngàyg 3,00 %
6 thÁ ngàyg 4,70 %
9 thÁ ngàyg 5,00 %

Lãi suất tiền gửi VND dành cho khách hàng cá nhân gửi tại Quầy

Kỳ hạn Cuối kỳ Trả trước Hàng tháng Hàng quý Hàng 6 tháng Hàng năm
10 thÁ ngàyg 5,00 % 4,80 % 4,91 % - - -
11 thÁ ngàyg 5,00 % 4,78 % 4,90 % - - -
12 thÁ ngàyg 5,00 % 4,76 % 4,89 % 4,91 % 4,94 % -
13 thÁ ngàyg 4,80 % 4,56 % 4,69 % - - -
15 thÁ ngàyg 5,00 % 4,71 % 4,86 % 4,88 % - -
17 thÁ ngàyg 5,30 % 4,93 % 5,12 % - - -
18 thÁ ngàyg 5,30 % 4,91 % 5,11 % 5,13 % 5,17 % -
1 thÁ ngàyg 2,80 % 2,79 % - - - -
1 tuẦ ngày 0,50 % - - - - -
24 thÁ ngàyg 5,30 % 4,79 % 5,05 % 5,07 % 5,10 % 5,17 %
2 thÁ ngàyg 2,80 % 2,79 % 2,80 % - - -
2 tuẦ ngày 0,50 % - - - - -
36 thÁ ngàyg 5,30 % 4,57 % 4,93 % 4,95 % 4,98 % 5,04 %
3 thÁ ngàyg 2,80 % 2,78 % 2,79 % - - -
3 tuẦ ngày 0,50 % - - - - -
4 thÁ ngàyg 2,80 % 2,77 % 2,79 % - - -
5 thÁ ngàyg 3,00 % 2,96 % 2,99 % - - -
60 thÁ ngàyg 5,40 % 4,25 % 4,79 % 4,81 % 4,84 % 4,90 %
6 thÁ ngàyg 4,50 % 4,40 % 4,46 % 4,47 % - -
7 thÁ ngàyg 4,50 % 4,38 % 4,45 % - - -
8 thÁ ngàyg 4,50 % 4,37 % 4,44 % - - -
9 thÁ ngàyg 4,80 % 4,63 % 4,72 % 4,74 % - -
Không kỳ hạn 0,50 % - - - - -

Nguồn: Ngân hàng TMCP Kiên Long – Kiên Long Bank



Số tiền gửi (VND) VND
Kỳ hạn gửi
Lãi suất (% năm) % năm
 

Tổng tiền cuối kỳ (VND)

...
Tiền gửi ...
Tiền lãi ...
Tổng tiền gốc lãi ...

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

$2,326.96 +18.11 +0.78%
12 phút trước

GIÁ DẦU THÔ THẾ GIỚI

Brent $81.63 +2.01 +2.52%
WTI $76.76 +1.59 +2.12%
12 phút trước

TỶ GIÁ VIETCOMBANK

Ngoại tệ Mua Bán
EUR 26.602,26 28.060,84
GBP 31.557,98 32.899,32
JPY 156,93 166,09
KRW 15,93 19,31
USD 25.196 25.466
19 phút trước

GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU

Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Dầu hỏa 2-K 19.550 19.940
DO 0,001S-V 20.050 20.450
DO 0,05S-II 19.420 19.800
Xăng E5 RON 92-II 21.140 21.560
Xăng RON 95-III 21.970 22.400
Xăng RON 95-V 22.460 22.900
12 phút trước