Lãi suất Vietinbank

Kỳ hạn Trần lãi suất huy động (%/năm)
Khách hàng Cá nhân Khách hàng Tổ chức
(Không bao gồm tổ chức tín dụng)
VND USD EUR VND USD EUR
 Không kỳ hạn 0,10 0,00 0,00 0,20 0,00 0,00
 Dưới 1 tháng 0,20 0,00  – 0,20 0,00  –
 Từ 1 tháng đến dưới 2 tháng  3,30 0,00 0,10 3,20 0,00 0,10
 Từ 2 tháng đến dưới 3 tháng  3,30 0,00 0,10 3,20 0,00 0,10
 Từ 3 tháng đến dưới 4 tháng  3,60 0,00 0,10 3,50 0,00 0,10
 Từ 4 tháng đến dưới 5 tháng  3,60 0,00 0,10 3,50 0,00 0,10
 Từ 5 tháng đến dưới 6 tháng  3,60 0,00 0,10 3,50 0,00 0,10
 Từ 6 tháng đến dưới 7 tháng  4,20 0,00 0,10 3,90 0,00 0,10
 Từ 7 tháng đến dưới 8 tháng  4,20 0,00 0,10 3,90 0,00 0,10
 Từ 8 tháng đến dưới 9 tháng  4,20 0,00 0,10 3,90 0,00 0,10
 Từ 9 tháng đến dưới 10 tháng  4,20 0,00 0,10 3,90 0,00 0,10
 Từ 10 tháng đến dưới 11 tháng  4,20 0,00 0,10 3,90 0,00 0,10
 Từ 11 tháng đến dưới 12 tháng  4,20 0,00 0,10 3,90 0,00 0,10
12 tháng 5,80 0,00 0,20 4,90 0,00 0,20
 Trên 12 tháng đến dưới 18 tháng  5,80 0,00 0,20 4,90 0,00 0,20
 Từ 18 tháng đến dưới 24 tháng  5,80 0,00 0,20 4,90 0,00 0,20
 Từ 24 tháng đến dưới 36 tháng 5,80 0,00 0,20 4,90 0,00 0,20
36 tháng 5,80 0,00 0,20 4,90 0,00 0,20
Trên 36 tháng 5,80 0,00 0,20 4,90 0,00 0,20

RECOMMENDED NEWS

FOLLOW US

BROWSE BY CATEGORIES

BROWSE BY TOPICS

Bảng giá vàng Mi Hồng Giá vàng 610 Mi Hồng Giá vàng Kim Thành Huy giá vàng Kim Thành Huy Nghệ An Giá vàng Kim Thành Huy tp Vinh Giá vàng Kim Thành Huy Vinh giá vàng Kim Thành Hảo Giá vàng Kim Thành Nhân Giá vàng Kim Thành Thảo giá vàng kim tín 2 cần thơ Giá vàng Kim Tín bán ra hôm nay giá vàng kim tín tại cao bằng Giá vàng Kim Định hôm nay Giá vàng miếng Phượng Hoàng PNJ giá vàng mua vào Bảo Tín Minh Châu giá vàng mỹ hoa giá vàng mỹ hạnh hà đông giá vàng mỹ linh diêu trì giá vàng mỹ ngọc hôm nay giá vàng mỹ tho Giá vàng tây Mi Hồng lãi suất ngân hàng So sánh lãi suất ngân hàng thủ tục ngân hàng thủ tục ngân hàng bảo lãnh thủ tục vay ngân hàng thủ tục vay ngân hàng agribank thủ tục vay ngân hàng BIDV thủ tục vay ngân hàng mua nhà thủ tục vay ngân hàng Vietcombank thủ tục vay thế chấp ngân hàng ACB thủ tục vay thế chấp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiêu dùng ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiền ngân hàng ACB thủ tục vay tiền tại ngân hàng Vietcombank thủ tục vay trả góp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tín chấp ngân hàng ACB thủ tục vay tín chấp ngân hàng Vietcombank Thủ tục vay vốn của ngân hàng Vietcombank thủ tục vay vốn ngân hàng Vietinbank thủ tục vay vốn thế chấp ngân hàng vietcombank thủ tục vay vốn tại ngân hàng ACB thủ tục vay vốn tại ngân hàng vietinbank tỷ giá euro tại hồ chí minh tỷ giá usd tại agribank

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 68,950,000 69,850,000
SJC 5c 68,950,000 69,870,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 68,950,000 69,880,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54,400,000 55,400,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 54,400,000 55,500,000
Nữ Trang 99.99% 54,200,000 55,000,000
Nữ Trang 99% 53,155,000 54,455,000
Nữ Trang 68% 35,554,000 37,554,000
Nữ Trang 41.7% 21,087,000 23,087,000

10:07:04 23/05/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ68956975
SJC HN buôn68956975
AVPL68956975
Hưng Thịnh Vượng54405515
Nguyên liệu 99.9954255445
Nguyên liệu 99.953205440
Nữ trang 99.9953955495
Nữ trang 99.953855485
Nữ trang 9953155450
Nữ trang 18k42214421
Nữ trang 16k37124012
Nữ trang 14k32053405
Nữ trang 10k21652365
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

10:05:02 23/05/2022