Chủ Nhật, Tháng Tám 1, 2021

Tỷ giá Sacombank

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23.075 23.090 23.257 23.287
AUD 16.732 16.832 17.238 17.338
CAD 17.379 17.479 17.682 17.882
CHF 25.295 25.395 25.658 25.808
EUR 27.235 27.335 27.646 27.796
GBP 29.686 29.786 29.994 30.194
JPY 215,6 215,8 222,67 223,97
SGD 16.832 16.932 17.136 17.236
Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 718 803 808
LAK 2,4224 2,5607
KHR 5,6374 5,7056
HKD 2.898 3.109
NZD 15.360 15.770
SEK 2.559 2.813
CNY 3.349 3.520
KRW 18,9 21,1
NOK 2.554 2.707
TWD 766 862
PHP 470 499
MYR 5.403 5.878
DKK 3.601 3.876

RECOMMENDED NEWS

FOLLOW US

BROWSE BY CATEGORIES

BROWSE BY TOPICS

Bảng giá vàng Mi Hồng Giá vàng 610 Mi Hồng Giá vàng Kim Thành Huy giá vàng Kim Thành Huy Nghệ An Giá vàng Kim Thành Huy tp Vinh Giá vàng Kim Thành Huy Vinh giá vàng Kim Thành Hảo Giá vàng Kim Thành Nhân Giá vàng Kim Thành Thảo giá vàng kim tín 2 cần thơ Giá vàng Kim Tín bán ra hôm nay giá vàng kim tín tại cao bằng Giá vàng Kim Định hôm nay Giá vàng miếng Phượng Hoàng PNJ giá vàng mua vào Bảo Tín Minh Châu giá vàng mỹ hoa giá vàng mỹ hạnh hà đông giá vàng mỹ linh diêu trì giá vàng mỹ ngọc hôm nay giá vàng mỹ tho Giá vàng tây Mi Hồng lãi suất ngân hàng So sánh lãi suất ngân hàng thủ tục ngân hàng thủ tục ngân hàng bảo lãnh thủ tục vay ngân hàng thủ tục vay ngân hàng agribank thủ tục vay ngân hàng BIDV thủ tục vay ngân hàng mua nhà thủ tục vay ngân hàng Vietcombank thủ tục vay thế chấp ngân hàng ACB thủ tục vay thế chấp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiêu dùng ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiền ngân hàng ACB thủ tục vay tiền tại ngân hàng Vietcombank thủ tục vay trả góp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tín chấp ngân hàng ACB thủ tục vay tín chấp ngân hàng Vietcombank Thủ tục vay vốn của ngân hàng Vietcombank thủ tục vay vốn ngân hàng Vietinbank thủ tục vay vốn thế chấp ngân hàng vietcombank thủ tục vay vốn tại ngân hàng ACB thủ tục vay vốn tại ngân hàng vietinbank tỷ giá euro tại hồ chí minh tỷ giá usd tại agribank

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56485793
AVPL / SJC HN buôn56485793
Kim Ngưu56485793
Kim Thần Tài56485793
Lộc Phát Tài56485793
Kim Ngân Tài56485793
Hưng Thịnh Vượng50135278
Nguyên liệu 99.9950085248
Nguyên liệu 99.950035243
Nữ trang 99.9949785278
Nữ trang 99.949685268
Nữ trang 9948985233
Nữ trang 18k38594059
Nữ trang 16k36793979
Nữ trang 14k28993099
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

21:17:13 01/08/2021