Thứ Tư, Tháng Mười 27, 2021

Tỷ giá VIB

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD 23.020,00 23.040,00 23.220,00
EUR 27.731,00 27.842,00 28.266,00
JPY 218,40 220,38 223,93
AUD 16.790,00 16.942,00 17.387,00
SGD 16.999,00 17.153,00 17.422,00
HKD 2.920,00 3.109,00
CHF 25.768,00 26.600,00
DKK 3.699,00 3.905,00
GBP 30.417,00 30.693,00 31.161,00
NOK 2.517,00 2.742,00
CAD 17.770,00 17.913,00 18.186,00
IDR 1,54 1,61
INR 310,00 322,00
MXN 1.068,00 1.111,00
NGN 59,00 62,00
PHP 474,00 492,00
ZAR 1.359,00 1.414,00

RECOMMENDED NEWS

FOLLOW US

BROWSE BY CATEGORIES

BROWSE BY TOPICS

Bảng giá vàng Mi Hồng Giá vàng 610 Mi Hồng Giá vàng Kim Thành Huy giá vàng Kim Thành Huy Nghệ An Giá vàng Kim Thành Huy tp Vinh Giá vàng Kim Thành Huy Vinh giá vàng Kim Thành Hảo Giá vàng Kim Thành Nhân Giá vàng Kim Thành Thảo giá vàng kim tín 2 cần thơ Giá vàng Kim Tín bán ra hôm nay giá vàng kim tín tại cao bằng Giá vàng Kim Định hôm nay Giá vàng miếng Phượng Hoàng PNJ giá vàng mua vào Bảo Tín Minh Châu giá vàng mỹ hoa giá vàng mỹ hạnh hà đông giá vàng mỹ linh diêu trì giá vàng mỹ ngọc hôm nay giá vàng mỹ tho Giá vàng tây Mi Hồng lãi suất ngân hàng So sánh lãi suất ngân hàng thủ tục ngân hàng thủ tục ngân hàng bảo lãnh thủ tục vay ngân hàng thủ tục vay ngân hàng agribank thủ tục vay ngân hàng BIDV thủ tục vay ngân hàng mua nhà thủ tục vay ngân hàng Vietcombank thủ tục vay thế chấp ngân hàng ACB thủ tục vay thế chấp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiêu dùng ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiền ngân hàng ACB thủ tục vay tiền tại ngân hàng Vietcombank thủ tục vay trả góp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tín chấp ngân hàng ACB thủ tục vay tín chấp ngân hàng Vietcombank Thủ tục vay vốn của ngân hàng Vietcombank thủ tục vay vốn ngân hàng Vietinbank thủ tục vay vốn thế chấp ngân hàng vietcombank thủ tục vay vốn tại ngân hàng ACB thủ tục vay vốn tại ngân hàng vietinbank tỷ giá euro tại hồ chí minh tỷ giá usd tại agribank

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 57,250,000 57,950,000
SJC 5c 57,250,000 57,970,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 57,250,000 57,980,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 50,600,000 51,350,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 50,600,000 51,450,000
Nữ Trang 99.99% 50,250,000 51,050,000
Nữ Trang 99% 49,345,000 50,545,000
Nữ Trang 68% 32,867,000 34,867,000
Nữ Trang 41.7% 19,440,000 21,440,000

04:54:54 10/10/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56955785
AVPL / SJC HN buôn56955785
Kim Ngưu56955785
Kim Thần Tài56955785
Lộc Phát Tài56955785
Kim Ngân Tài56955785
Hưng Thịnh Vượng50425107
Nguyên liệu 99.9950375057
Nguyên liệu 99.950325052
Nữ trang 99.9950075087
Nữ trang 99.949975077
Nữ trang 9949275042
Nữ trang 18k37153915
Nữ trang 16k33233623
Nữ trang 14k27872987
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

04:53:06 10/10/2021