Chủ Nhật, Tháng Tám 1, 2021

Tỷ giá VIB

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD 23.020,00 23.040,00 23.220,00
EUR 27.731,00 27.842,00 28.266,00
JPY 218,40 220,38 223,93
AUD 16.790,00 16.942,00 17.387,00
SGD 16.999,00 17.153,00 17.422,00
HKD 2.920,00 3.109,00
CHF 25.768,00 26.600,00
DKK 3.699,00 3.905,00
GBP 30.417,00 30.693,00 31.161,00
NOK 2.517,00 2.742,00
CAD 17.770,00 17.913,00 18.186,00
IDR 1,54 1,61
INR 310,00 322,00
MXN 1.068,00 1.111,00
NGN 59,00 62,00
PHP 474,00 492,00
ZAR 1.359,00 1.414,00

RECOMMENDED NEWS

FOLLOW US

BROWSE BY CATEGORIES

BROWSE BY TOPICS

Bảng giá vàng Mi Hồng Giá vàng 610 Mi Hồng Giá vàng Kim Thành Huy giá vàng Kim Thành Huy Nghệ An Giá vàng Kim Thành Huy tp Vinh Giá vàng Kim Thành Huy Vinh giá vàng Kim Thành Hảo Giá vàng Kim Thành Nhân Giá vàng Kim Thành Thảo giá vàng kim tín 2 cần thơ Giá vàng Kim Tín bán ra hôm nay giá vàng kim tín tại cao bằng Giá vàng Kim Định hôm nay Giá vàng miếng Phượng Hoàng PNJ giá vàng mua vào Bảo Tín Minh Châu giá vàng mỹ hoa giá vàng mỹ hạnh hà đông giá vàng mỹ linh diêu trì giá vàng mỹ ngọc hôm nay giá vàng mỹ tho Giá vàng tây Mi Hồng lãi suất ngân hàng So sánh lãi suất ngân hàng thủ tục ngân hàng thủ tục ngân hàng bảo lãnh thủ tục vay ngân hàng thủ tục vay ngân hàng agribank thủ tục vay ngân hàng BIDV thủ tục vay ngân hàng mua nhà thủ tục vay ngân hàng Vietcombank thủ tục vay thế chấp ngân hàng ACB thủ tục vay thế chấp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiêu dùng ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiền ngân hàng ACB thủ tục vay tiền tại ngân hàng Vietcombank thủ tục vay trả góp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tín chấp ngân hàng ACB thủ tục vay tín chấp ngân hàng Vietcombank Thủ tục vay vốn của ngân hàng Vietcombank thủ tục vay vốn ngân hàng Vietinbank thủ tục vay vốn thế chấp ngân hàng vietcombank thủ tục vay vốn tại ngân hàng ACB thủ tục vay vốn tại ngân hàng vietinbank tỷ giá euro tại hồ chí minh tỷ giá usd tại agribank

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 56,600,000 57,350,000
SJC 5c 56,600,000 57,370,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 56,600,000 57,380,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51,200,000 51,900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 51,200,000 52,000,000
Nữ Trang 99.99% 50,900,000 51,600,000
Nữ Trang 99% 50,089,000 51,089,000
Nữ Trang 68% 33,242,000 35,242,000
Nữ Trang 41.7% 19,669,000 21,669,000

04:30:40 14/07/2021

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56485793
AVPL / SJC HN buôn56485793
Kim Ngưu56485793
Kim Thần Tài56485793
Lộc Phát Tài56485793
Kim Ngân Tài56485793
Hưng Thịnh Vượng50135278
Nguyên liệu 99.9950085248
Nguyên liệu 99.950035243
Nữ trang 99.9949785278
Nữ trang 99.949685268
Nữ trang 9948985233
Nữ trang 18k38594059
Nữ trang 16k36793979
Nữ trang 14k28993099
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

20:45:16 01/08/2021