Tỷ giá Vietinbank

Ngoại tệ Tỷ giá trung tâm Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt & Séc Chuyển khoản
AUD 16,122 16,252 16,722
CAD 17,111 17,227 17,698
CHF 24,736 24,841 25,341
CNY 3,364 3,439
DKK 3,582 3,712
EUR #26,721 26,736 27,746
&26,691
GBP 29,510 29,560 30,520
HKD 2,947 2,952 3,067
JPY 214.18 214.68 223.18
KRW 18.01 18.81 21.61
LAK 2.32 2.77
NOK 2,398 2,478
NZD 15,004 15,087 15,374
SEK 2,535 2,585
SGD 16,533 16,583 17,083
THB 678.41 722.75 746.41
USD 23,226 #23,051 23,096 23,276
&23,011

Tỷ giá được cập nhật lúc 17:30:28 ngày 28/09/2020 và chỉ mang tính chất tham khảo

RECOMMENDED NEWS

FOLLOW US

BROWSE BY CATEGORIES

BROWSE BY TOPICS

Bảng giá vàng Mi Hồng Giá vàng 610 Mi Hồng Giá vàng Kim Thành Huy giá vàng Kim Thành Huy Nghệ An Giá vàng Kim Thành Huy tp Vinh Giá vàng Kim Thành Huy Vinh giá vàng Kim Thành Hảo Giá vàng Kim Thành Nhân Giá vàng Kim Thành Thảo giá vàng kim tín 2 cần thơ Giá vàng Kim Tín bán ra hôm nay giá vàng kim tín tại cao bằng Giá vàng Kim Định hôm nay Giá vàng miếng Phượng Hoàng PNJ giá vàng mua vào Bảo Tín Minh Châu giá vàng mỹ hoa giá vàng mỹ hạnh hà đông giá vàng mỹ linh diêu trì giá vàng mỹ ngọc hôm nay giá vàng mỹ tho Giá vàng tây Mi Hồng lãi suất ngân hàng So sánh lãi suất ngân hàng thủ tục ngân hàng thủ tục ngân hàng bảo lãnh thủ tục vay ngân hàng thủ tục vay ngân hàng agribank thủ tục vay ngân hàng BIDV thủ tục vay ngân hàng mua nhà thủ tục vay ngân hàng Vietcombank thủ tục vay thế chấp ngân hàng ACB thủ tục vay thế chấp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiêu dùng ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tiền ngân hàng ACB thủ tục vay tiền tại ngân hàng Vietcombank thủ tục vay trả góp ngân hàng Vietcombank thủ tục vay tín chấp ngân hàng ACB thủ tục vay tín chấp ngân hàng Vietcombank Thủ tục vay vốn của ngân hàng Vietcombank thủ tục vay vốn ngân hàng Vietinbank thủ tục vay vốn thế chấp ngân hàng vietcombank thủ tục vay vốn tại ngân hàng ACB thủ tục vay vốn tại ngân hàng vietinbank tỷ giá euro tại hồ chí minh tỷ giá usd tại agribank

GIÁ VÀNG TỔNG HỢP

Loại vàng Mua Bán
SJC 1L, 10L 68,950,000 69,850,000
SJC 5c 68,950,000 69,870,000
SJC 2c, 1C, 5 phân 68,950,000 69,880,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54,400,000 55,400,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ 54,400,000 55,500,000
Nữ Trang 99.99% 54,200,000 55,000,000
Nữ Trang 99% 53,155,000 54,455,000
Nữ Trang 68% 35,554,000 37,554,000
Nữ Trang 41.7% 21,087,000 23,087,000

09:01:11 23/05/2022

Giá vàng Doji – Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ68956975
SJC HN buôn68956975
AVPL68956975
Hưng Thịnh Vượng54455520
Nguyên liệu 99.9954305450
Nguyên liệu 99.953255445
Nữ trang 99.9954005500
Nữ trang 99.953905490
Nữ trang 9953205455
Nữ trang 18k42254425
Nữ trang 16k37164016
Nữ trang 14k32083408
Nữ trang 10k21672367
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

09:05:02 23/05/2022