Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PublicBank mới nhất ngày 12/06/2024

Cập nhật: 22:27:02 - 12/06/2024 (9 phút trước)

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PublicBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 22:27:02 - 12/06/2024 (9 phút trước).

Đơn vị: đồng

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
AUD Đô la Úc 16.359 16.524 17.078 17.078
CAD Đô la Canada 18.012 18.194 18.779 18.779
CHF Franc Thụy Sĩ 27.591 27.870 28.762 28.762
CNY Nhân dân tệ 3.443 3.596
DKK Krone Đan Mạch 3.589 3.737
EUR Euro 26.597 26.866 28.041 28.041
GBP Bảng Anh 31.553 31.872 32.894 32.894
HKD Đô la Hồng Kông 3.170 3.202 3.313 3.313
JPY Yên Nhật 156 158 167 167
MYR Ringgit Malaysia 5.330 5.503
NZD Đô la New Zealand 15.206 16.006
SEK Krona Thụy Điển 2.368 2.480
SGD Đô la Singapore 18.314 18.499 19.087 19.087
THB Baht Thái Lan 609 672 711 711
USD Đô la Mỹ 25.191 25.226 25.466 25.466
Cập nhật: 22:27:02 - 12/06/2024 (9 phút trước)

Nguồn: Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam – PublicBank



Giới thiệu về Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam – PublicBank

Thông tin

Giới thiệu

Xem thêm tại: https://publicbank.com.vn

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

$2,326.96 +18.11 +0.78%
15 phút trước

GIÁ DẦU THÔ THẾ GIỚI

Brent $81.63 +2.01 +2.52%
WTI $76.76 +1.59 +2.12%
16 phút trước

TỶ GIÁ VIETCOMBANK

Ngoại tệ Mua Bán
EUR 26.602,26 28.060,84
GBP 31.557,98 32.899,32
JPY 156,93 166,09
KRW 15,93 19,31
USD 25.196 25.466
23 phút trước

GIÁ BÁN LẺ XĂNG DẦU

Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Dầu hỏa 2-K 19.550 19.940
DO 0,001S-V 20.050 20.450
DO 0,05S-II 19.420 19.800
Xăng E5 RON 92-II 21.140 21.560
Xăng RON 95-III 21.970 22.400
Xăng RON 95-V 22.460 22.900
16 phút trước